581.000 VND – 2.023.000 VND
315.000 VND – 1.389.000 VND
Mũi doa K210100300 - D3X3X15X61 - HSS-E SS – Chuẩn DIN 1420 H7 – Doa thép chính xác | Skyrex
Mũi taro ren cấy 1/4-28UNF 1b STI 70.0L – T2198421K YG1 – Taro Helicoil chuẩn JIS hệ inch UNF | Skyrex
Mũi taro ren cấy 1/2-13UNC 1b STI 95.0L – T2198561 YG1 – Taro Helicoil chuẩn JIS hệ inch UNC | Skyrex
Mũi phay GMF66100 - D10X10X20X75 - 4 me – YG V7 Plus – Chạy thép, inox
Mũi doa K210101200 - D12X10X44X151 - HSS-E SS – Chuẩn DIN 1420 H7 – Doa thép chính xác | Skyrex
Mũi doa K210100800 - D8X8X33X117 - HSS-E SS – Chuẩn DIN 1420 H7 – Doa thép chính xác | Skyrex
Mũi phay GMF66120 - D12X12X24X75 - 4 me – YG V7 Plus – Chạy thép, inox
Mũi doa K114300400 - D4X4X38X76 – HSS Hand Reamer DIN 1420 H7 – Doa lỗ chính xác | Skyrex
Mũi taro ren cấy 5/16-24UNF 1b STI 75.0L – T2198461 YG1 – Taro Helicoil chuẩn JIS hệ inch UNF | Skyrex
Tổng số phụ: 3.245.000 VND
Mũi doa K210100300 - D3X3X15X61 - HSS-E SS – Chuẩn DIN 1420 H7 – Doa thép chính xác | Skyrex
Mũi taro ren cấy 1/4-28UNF 1b STI 70.0L – T2198421K YG1 – Taro Helicoil chuẩn JIS hệ inch UNF | Skyrex
Mũi taro ren cấy 1/2-13UNC 1b STI 95.0L – T2198561 YG1 – Taro Helicoil chuẩn JIS hệ inch UNC | Skyrex
Mũi phay GMF66100 - D10X10X20X75 - 4 me – YG V7 Plus – Chạy thép, inox
Mũi doa K210101200 - D12X10X44X151 - HSS-E SS – Chuẩn DIN 1420 H7 – Doa thép chính xác | Skyrex
Mũi doa K210100800 - D8X8X33X117 - HSS-E SS – Chuẩn DIN 1420 H7 – Doa thép chính xác | Skyrex
Mũi phay GMF66120 - D12X12X24X75 - 4 me – YG V7 Plus – Chạy thép, inox
Mũi doa K114300400 - D4X4X38X76 – HSS Hand Reamer DIN 1420 H7 – Doa lỗ chính xác | Skyrex
Mũi taro ren cấy 5/16-24UNF 1b STI 75.0L – T2198461 YG1 – Taro Helicoil chuẩn JIS hệ inch UNF | Skyrex
Tổng số phụ: 3.245.000 VND